Bản dịch của từ Retro brand trong tiếng Việt

Retro brand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retro brand(Noun)

ʐˈɛtrəʊ brˈænd
ˈrɛtroʊ ˈbrænd
01

Một thương hiệu lấy cảm hứng hoặc thể hiện phong cách từ các thập kỷ trước

A brand that draws inspiration from or represents the styles of past decades.

这个品牌的灵感来自过去几十年的风格,或者代表了那些年代的潮流特色。

Ví dụ
02

Một công ty hoặc dòng sản phẩm lấy cảm hứng từ những thiết kế cũ để tạo sự hoài niệm trong thương hiệu của mình

A company or product line that taps into nostalgia for vintage designs to build its brand.

一些公司或系列产品通过怀旧的设计风格打造品牌形象,唤起人们对过去的回忆。

Ví dụ
03

Một phương pháp quảng cáo hoặc tiếp thị nhằm thúc đẩy các sản phẩm theo phong cách cổ điển

An advertising or marketing approach aimed at promoting products with a vintage style.

一种通过复古风格来推广产品的营销或广告方法。

Ví dụ