Bản dịch của từ Retro brand trong tiếng Việt
Retro brand
Noun [U/C]

Retro brand(Noun)
ʐˈɛtrəʊ brˈænd
ˈrɛtroʊ ˈbrænd
01
Một thương hiệu được truyền cảm hứng từ hoặc đại diện cho các phong cách của các thập niên trước.
A brand that is inspired by or represents styles from previous decades
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp quảng cáo hoặc tiếp thị nhằm thúc đẩy các sản phẩm theo phong cách vintage.
An advertising or marketing approach that promotes vintagestyle products
Ví dụ
