retroflexion
Noun
retroflexion (Noun)
/ɹɛtɹəflˈɛkʃn/
/ɹɛtɹəflˈɛkʃn/
AI
Ví dụ
Sự uốn cong ngược trong ngôn ngữ cơ thể có thể biểu thị sự phòng thủ.Retroflexion in body language can indicate defensiveness.
Hãy tránh sự uốn cong ngược khi cố gắng trở nên mở cửa và dễ tiếp cận.Avoid retroflexion when trying to appear open and approachable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Retroflexion, trong tiếng Việt được dịch là "đảo ngược", là một thuật ngữ mô tả hành động hoặc trạng thái mà một bộ phận cơ thể, thường là lưỡi, cuộn lại phía sau hoặc lệch sang một bên. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ âm học để chỉ các âm vị được phát âm với vị trí lưỡi retroflex. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng của từ này, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về cách phát âm trong một số trường hợp cụ thể.