Anh - Việt

Bản dịch của từ Retroflexion trong tiếng Việt

retroflexion

Noun

retroflexion (Noun)

/ɹɛtɹəflˈɛkʃn/
/ɹɛtɹəflˈɛkʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trạng thái uốn cong về phía sau; việc bị cong trở lại (như một bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị gập về phía sau).

The act or condition of bending back or being bent back.

Ví dụ
Sự uốn cong ngược trong ngôn ngữ cơ thể có thể biểu thị sự phòng thủ.Retroflexion in body language can indicate defensiveness.
Hãy tránh sự uốn cong ngược khi cố gắng trở nên mở cửa và dễ tiếp cận.Avoid retroflexion when trying to appear open and approachable.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh