Bản dịch của từ Retroflexion trong tiếng Việt

Retroflexion

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retroflexion(Noun)

ɹɛtɹəflˈɛkʃn
ɹɛtɹəflˈɛkʃn
01

Hành động hoặc trạng thái uốn cong về phía sau; việc bị cong trở lại (như một bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị gập về phía sau).

The act or condition of bending back or being bent back.

Ví dụ

Retroflexion(Idiom)

ˌrɛ.trəˈflɛk.ʃən
ˌrɛ.trəˈflɛk.ʃən
01

Từ “retroflexion” là một thuật ngữ hiếm gặp khi dùng như thành ngữ, và không có ý nghĩa cố định tiêu chuẩn trong tiếng Anh ở dạng ‘idiom’. Nếu hiểu theo gốc từ (retro- = lùi, flexion = uốn), nó gợi ý hành động “uốn cong/đưa về phía sau” hoặc “quay lại, lùi lại”. Trong giao tiếp hàng ngày, không có thành ngữ tương đương phổ biến. Nếu cần diễn đạt ý này bằng tiếng Việt, có thể dùng cách diễn đạt mô tả như “uốn cong về phía sau”, “quay lùi lại” hoặc “đi ngược lại/thay đổi hướng về phía sau”.

IDIOM not found.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ