Bản dịch của từ Retroflexion trong tiếng Việt
Retroflexion

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Retroflexion, trong tiếng Việt được dịch là "đảo ngược", là một thuật ngữ mô tả hành động hoặc trạng thái mà một bộ phận cơ thể, thường là lưỡi, cuộn lại phía sau hoặc lệch sang một bên. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ âm học để chỉ các âm vị được phát âm với vị trí lưỡi retroflex. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng của từ này, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về cách phát âm trong một số trường hợp cụ thể.
Từ "retroflexion" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bao gồm hai phần: "retro-" có nghĩa là "lùi lại" và "flexion", nguồn gốc từ "flectere", nghĩa là "bẻ cong". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 19 trong ngữ âm học, chỉ sự thay đổi hình dạng của âm tiết khi phát âm, đặc biệt là sự cong vát của lưỡi trong khi phát âm các nguyên âm và phụ âm. Ý nghĩa hiện tại vẫn duy trì sự kết nối này với khái niệm âm thanh và phát âm trong ngôn ngữ học.
Từ "retroflexion" xuất hiện với tần suất thấp trong kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài kiểm tra thành phần Nghe và Nói liên quan đến lĩnh vực y khoa hoặc ngôn ngữ học. Trong các bối cảnh khác, "retroflexion" thường được sử dụng để chỉ hành động uốn cong ngược, thường trong giải phẫu học, ngôn ngữ học (đặc biệt là trong phát âm) và một số nghiên cứu về các cấu trúc. Từ này có thể xuất hiện trong các tình huống mô tả cấu trúc âm thanh hoặc tư thế cơ thể trong các bài giảng chuyên sâu.
Họ từ
Retroflexion, trong tiếng Việt được dịch là "đảo ngược", là một thuật ngữ mô tả hành động hoặc trạng thái mà một bộ phận cơ thể, thường là lưỡi, cuộn lại phía sau hoặc lệch sang một bên. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ âm học để chỉ các âm vị được phát âm với vị trí lưỡi retroflex. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng của từ này, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về cách phát âm trong một số trường hợp cụ thể.
Từ "retroflexion" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bao gồm hai phần: "retro-" có nghĩa là "lùi lại" và "flexion", nguồn gốc từ "flectere", nghĩa là "bẻ cong". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 19 trong ngữ âm học, chỉ sự thay đổi hình dạng của âm tiết khi phát âm, đặc biệt là sự cong vát của lưỡi trong khi phát âm các nguyên âm và phụ âm. Ý nghĩa hiện tại vẫn duy trì sự kết nối này với khái niệm âm thanh và phát âm trong ngôn ngữ học.
Từ "retroflexion" xuất hiện với tần suất thấp trong kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài kiểm tra thành phần Nghe và Nói liên quan đến lĩnh vực y khoa hoặc ngôn ngữ học. Trong các bối cảnh khác, "retroflexion" thường được sử dụng để chỉ hành động uốn cong ngược, thường trong giải phẫu học, ngôn ngữ học (đặc biệt là trong phát âm) và một số nghiên cứu về các cấu trúc. Từ này có thể xuất hiện trong các tình huống mô tả cấu trúc âm thanh hoặc tư thế cơ thể trong các bài giảng chuyên sâu.
