Bản dịch của từ Reunification trong tiếng Việt

Reunification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reunification(Noun)

ɹiˌunəfəkˈeiʃn̩
ɹiˌunəfəkˈeiʃn̩
01

Hành động hoặc quá trình khôi phục, nối lại sự thống nhất chính trị cho một vùng hoặc một nhóm đã bị chia rẽ; đặc biệt dùng khi nói về việc hợp nhất lại một lãnh thổ từng bị chia cắt.

Restoration of political unity to a place or group, especially a divided territory.

Ví dụ

Dạng danh từ của Reunification (Noun)

SingularPlural

Reunification

Reunifications

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ