reunification
reunification (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình khôi phục, nối lại sự thống nhất chính trị cho một vùng hoặc một nhóm đã bị chia rẽ; đặc biệt dùng khi nói về việc hợp nhất lại một lãnh thổ từng bị chia cắt.
Restoration of political unity to a place or group, especially a divided territory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reunification (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reunification | reunifications |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reunification" là thuật ngữ chỉ hành động kết hợp trở lại hai hoặc nhiều phần đã từng tách rời. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để mô tả quá trình tái hợp của các quốc gia hoặc lãnh thổ, đặc biệt là sau chiến tranh hoặc chia rẽ. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "reunification" có cách viết giống nhau, tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên trong khi người Mỹ thường phát âm nhẹ nhàng hơn.