reunified
reunified (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để khôi phục sự thống nhất cho một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia đã bị chia cắt.
To restore unity to a group organization or country that has been separated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reunified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reunify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reunified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reunified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reunifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reunifying |
reunified (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reunified" là động từ quá khứ phân từ của "reunify", có nghĩa là hợp nhất trở lại, thường được sử dụng để mô tả quá trình tái hợp hai hoặc nhiều phần đã từng là một. Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này thường ám chỉ việc kết nối các vùng đất hoặc quốc gia chia cắt bởi xung đột, chẳng hạn như việc thống nhất Việt Nam vào năm 1975. "Reunified" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm.