reunifies
reunifies (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để khôi phục lại sự thống nhất cho một cái gì đó đã được thống nhất trước đó.
To restore unity to something that was previously unified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reunifies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reunify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reunified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reunified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reunifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reunifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reunifies" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đưa các phần đã tách rời trở lại thành một thể thống nhất. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, liên quan đến việc kết nối các nhóm, quốc gia hay cộng đồng đã phân tách. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "reunifies" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, bạn có thể gặp từ "reunite" nhiều hơn trong ngữ cảnh không chính thức.