reunify
reunify (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reunify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reunify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reunified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reunified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reunifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reunifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reunify" có nghĩa là "tái hợp nhất", chỉ hành động đưa các phần đã tách rời hoặc chia cắt trở lại thành một thể thống nhất. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, liên quan đến việc gắn kết các nhóm hoặc khu vực khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm, và được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.