ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reunited families
Những nhóm người có huyết thống, kết hôn hoặc nhận nuôi nhau, từng bị chia cắt nhưng nay đã đoàn tụ.
Family members who were separated due to blood ties, marriage, or adoption have now reunited.
一些有血缘关系、婚姻关系或领养关系的家庭成员,曾经被分割,现在终于团聚了。
Một cuộc đoàn tụ đầy cảm xúc hoặc thể chất của các thành viên trong gia đình đã từng xa cách
A heartfelt or physical reunion of family members who were once torn apart.
这是家人们曾经分离过的,充满感情或身体上的相聚时刻。
Những gia đình đoàn tụ sau một thời gian xa cách
The families have come together after a period of separation.
一家人终于在分别一段时间后团聚了。