Bản dịch của từ Revenue profit trong tiếng Việt

Revenue profit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revenue profit(Noun)

ɹˈɛvənˌu pɹˈɑfət
ɹˈɛvənˌu pɹˈɑfət
01

Thu nhập phát sinh từ các hoạt động kinh doanh bình thường, thường từ doanh thu bán hàng hóa và dịch vụ.

Income generated from normal business operations, usually from the sales of goods and services.

Ví dụ
02

Một thước đo khả năng tạo ra doanh số của công ty.

A measure of the company’s ability to generate sales.

Ví dụ
03

Tổng số tiền kiếm được trước khi trừ bất kỳ chi phí nào.

The total earnings before any expenses are deducted.

Ví dụ