Bản dịch của từ Revered image trong tiếng Việt

Revered image

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revered image(Noun)

rˈɛvəd ˈɪmɪdʒ
ˈrɛvɝd ˈɪmɪdʒ
01

Một hình ảnh biểu tượng của một nhân vật hoặc thần thánh có ý nghĩa quan trọng đối với tín đồ.

An iconic depiction of a figure or deity that holds significance for worshippers

Ví dụ
02

Một hình ảnh được tôn kính hoặc vinh danh do liên quan đến một hệ thống niềm tin hoặc truyền thống.

An image that is venerated or honored due to its association with a belief system or tradition

Ví dụ
03

Một hình thức được tôn kính hoặc kính trọng thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh.

A respected or revered representation often used in a religious or spiritual context

Ví dụ