Bản dịch của từ Review priorities trong tiếng Việt
Review priorities
Phrase

Review priorities(Phrase)
rɪvjˈuː praɪˈɒrɪtiz
ˈrɛvˌju praɪˈɔrətiz
Ví dụ
02
Để đánh giá mức độ quan trọng hoặc cấp bách của các nhiệm vụ hoặc mục tiêu
To assess the level of importance or urgency of tasks or goals.
评估任务或目标的重要性和紧迫性
Ví dụ
03
Điều chỉnh ưu tiên dựa trên những thông tin mới hoặc những thay đổi mới
Adjust priorities based on new information or changes.
根据最新信息或变化调整优先级。
Ví dụ
