Bản dịch của từ Review priorities trong tiếng Việt

Review priorities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Review priorities(Phrase)

rɪvjˈuː praɪˈɒrɪtiz
ˈrɛvˌju praɪˈɔrətiz
01

Để đánh giá lại thứ tự hoặc ý nghĩa của các mục trong danh sách

To reassess the ranking or significance of items in the list

用以重新评估列表中各项的排名或重要性

Ví dụ
02

Điều chỉnh thứ tự ưu tiên dựa trên thông tin mới hoặc sự thay đổi

Prioritize adjustments based on new information or changes.

根据新信息或变化调整优先事项

Ví dụ
03

Để đánh giá tầm quan trọng hoặc mức độ cấp bách của các nhiệm vụ hoặc mục tiêu

To assess the importance or urgency of tasks or objectives.

评估任务或目标的重要性和紧迫性

Ví dụ