Bản dịch của từ Review well trong tiếng Việt

Review well

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Review well(Phrase)

rɪvjˈuː wˈɛl
ˈrɛvˌju ˈwɛɫ
01

Kiểm tra kỹ lưỡng

Examine carefully

仔细检查

Ví dụ
02

Sửa đổi hoặc nâng cấp phiên bản trước

To edit or improve a previous version

用以修改或优化之前的版本

Ví dụ
03

Đánh giá hoặc xem xét một cách kỹ lưỡng

To evaluate or review something thoroughly

对某事进行全面的评估或估价

Ví dụ