Bản dịch của từ Reviled erraticism trong tiếng Việt

Reviled erraticism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reviled erraticism(Noun)

rˈɛvaɪld ɛrˈætɪsˌɪzəm
rɪˈvaɪɫd ɛˈrætəˌsɪzəm
01

Tính không ổn định, hay thay đổi thất thường trong hành động hoặc hiệu suất

Unpredictability or instability in behavior or performance.

行为或表现经常变幻莫测,不稳定的特质

Ví dụ
02

Xu hướng thay đổi hoặc lệch khỏi những gì thường gặp hoặc mong đợi

A tendency to change or deviate from what is expected or usual.

这个趋势倾向于偏离预期或常规的状态。

Ví dụ
03

Một ví dụ về hành vi hoặc hiệu suất thất thường

This is an instance of unpredictable behavior or performance.

这是一种行为或表现不稳定的情况。

Ví dụ