Bản dịch của từ Revising rules trong tiếng Việt

Revising rules

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revising rules(Noun)

rɪvˈaɪzɪŋ ʒˈuːlz
rɪˈvaɪzɪŋ ˈruɫz
01

Một tập hợp hướng dẫn hoặc chỉ thị cần tuân thủ trong quá trình chỉnh sửa

A set of guidelines or instructions should be followed during the editing process.

修订过程中应遵循的一套指南或操作说明

Ví dụ
02

Việc chỉnh sửa một tài liệu hoặc kế hoạch nào đó

Making modifications to something like a document or a plan.

修改文件或方案的行为

Ví dụ
03

Quá trình xem xét và thực hiện các điều chỉnh để cải thiện hoặc sửa chữa

The process of reviewing and making changes to improve or fix something.

这个过程包括审查以及对现有措施进行改进或修正的操作。

Ví dụ