Bản dịch của từ Revising rules trong tiếng Việt

Revising rules

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revising rules(Noun)

rɪvˈaɪzɪŋ ʒˈuːlz
rɪˈvaɪzɪŋ ˈruɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ