Bản dịch của từ Revitalized areas trong tiếng Việt

Revitalized areas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revitalized areas(Noun)

rˈɛvɪtəlˌaɪzd ˈeəriəz
rɪˈvaɪtəˌɫaɪzd ˈɛriəz
01

Một khu vực đã được phục hồi hoặc nâng cấp, thường nhằm mục đích làm đẹp, thúc đẩy kinh tế hoặc nâng cao cộng đồng.

A zone that has been revitalized or improved, often related to aesthetics, the economy, or community development.

Một khu vực đã được cải tạo hoặc nâng cấp, thường nhằm nâng cao vẻ đẹp, thúc đẩy kinh tế hoặc gắn kết cộng đồng.

Ví dụ
02

Một khu vực đang được cải tạo hoặc tái phát triển thường nhằm nâng cao điều kiện xã hội và kinh tế của nó

An area that is being revitalized or redeveloped, often to improve its social and economic conditions.

一个正在进行更新或重建的区域,通常旨在改善其社会和经济状况。

Ví dụ
03

Các khu vực trong thành phố hoặc phong cảnh đã được đầu tư và nỗ lực phục hồi nhằm nâng cao chất lượng tổng thể.

Various parts of the city or scenic areas have been funded and revitalized efforts to enhance the overall conditions.

该市的各个区域或景观都获得了资金投入,并进行再开发的努力,旨在改善整体环境条件。

Ví dụ