Bản dịch của từ Reward system trong tiếng Việt

Reward system

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reward system(Noun)

ˈru.ɚdˈsɪ.stəm
ˈru.ɚdˈsɪ.stəm
01

Hệ thống phân phối phần thưởng hoặc ưu đãi dựa trên hiệu suất hoặc hành vi của người tham gia; tức là những chính sách và quy tắc để khen thưởng người làm tốt hoặc khuyến khích hành vi mong muốn.

A system of distributing incentives or benefits based on performance or behavior.

Ví dụ

Reward system(Phrase)

ˈru.ɚdˈsɪ.stəm
ˈru.ɚdˈsɪ.stəm
01

Một hệ thống hoặc cách thức tổ chức nhằm trao phần thưởng (ví dụ: tiền thưởng, điểm, khen thưởng, lợi ích) để khuyến khích hành vi tốt, hiệu suất cao hoặc đạt mục tiêu.

A combination of words expressing a concept related to rewarding and system.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh