rhapsodize
Verb
rhapsodize (Verb)
/ɹˈæpsədaɪz/
/ɹˈæpsədaɪz/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên ca ngợi lợi ích của thảo luận nhóm trong lớp.Many students rhapsodize about the benefits of group discussions in class.
Sinh viên không ca ngợi những bài giảng nhàm chán trong phiếu phản hồi.Students do not rhapsodize about boring lectures in their feedback forms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rhapsodize" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là diễn tả những cảm xúc mãnh liệt và say mê, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc một tác phẩm văn học. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể ít gặp hơn trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày tại Vương quốc Anh. Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể không khác biệt, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do accent. Sử dụng từ này thường gợi lên hình ảnh một sự trình bày say mê, đầy cảm xúc.