Bản dịch của từ Rhinorrhea trong tiếng Việt
Rhinorrhea
Noun [U/C]

Rhinorrhea(Noun)
ɹaɪnoʊɹˈiə
ɹaɪnoʊɹˈiə
Ví dụ
Ví dụ
03
Có thể do nhiễm trùng, tác nhân kích thích, hoặc phản ứng dị ứng.
Can be caused by infections, irritants, or allergic reactions.
Ví dụ
