ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Runny
Mô tả điều gì đó có kết cấu mỏng hoặc loãng như nước.
Describe something that is thin or runny like water.
描述一种稀薄如水或质地较稀的状态
Bị ảnh hưởng bởi việc dịch nhầy quá mức từ các đường mũi
Affected by excessive mucus secretion from the nasal passages.
受到鼻腔过度分泌黏液的影响。
Việc có một luồng chảy đều đặn, đặc biệt khi nói về chất lỏng, là điều rất quan trọng.
It has a uniform viscosity that flows easily, especially when referring to a liquid.
描述液体时,要使用流畅自然的表达方式,确保描述连贯顺畅。