Bản dịch của từ Runny trong tiếng Việt

Runny

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runny(Adjective)

rˈʌni
ˈrəni
01

Miêu tả điều gì đó có độ đặc mỏng hoặc mang tính loảng đặc.

It describes something having a thin or watery consistency.

描述某物像水一样稀薄或稀薄的状态。

Ví dụ
02

Việc sử dụng từ phù hợp để mô tả dòng chảy dễ dàng, đặc biệt khi nói về chất lỏng, là rất quan trọng.

It's a uniform viscosity that flows easily, especially when referring to a liquid.

在描述液体时,使用连贯且流畅的表达尤为重要。

Ví dụ
03

Bị ảnh hưởng bởi lượng chất nhầy thoát ra quá nhiều từ các lỗ mũi.

Excess mucus secretion from the nasal cavities is affecting the situation.

鼻腔分泌过多粘液,导致不适

Ví dụ