Bản dịch của từ Runny trong tiếng Việt
Runny
Adjective

Runny(Adjective)
rˈʌni
ˈrəni
01
Mô tả một thứ gì đó có kết cấu mỏng hoặc loãng như nước.
Describe something that is runny or watery in consistency.
描述某物变得像水一样稀薄或稀薄不浓。
Ví dụ
Ví dụ
Runny

Mô tả một thứ gì đó có kết cấu mỏng hoặc loãng như nước.
Describe something that is runny or watery in consistency.
描述某物变得像水一样稀薄或稀薄不浓。