Bản dịch của từ Runny trong tiếng Việt
Runny

Runny (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho mũi) đang chảy nước mũi, tiết dịch mũi nhiều khiến mũi ướt hoặc nhỏ giọt.
(of a person's nose) producing or discharging mucus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Runny" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả trạng thái lỏng hoặc chảy, đặc biệt liên quan đến chất lỏng trong cơ thể như nước mũi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và có ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác như /ˈrʌni/ ở Mỹ và /ˈrʌni/ ở Anh. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả các tình trạng thể chất như cảm lạnh hay dị ứng.
Họ từ
"Runny" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả trạng thái lỏng hoặc chảy, đặc biệt liên quan đến chất lỏng trong cơ thể như nước mũi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và có ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác như /ˈrʌni/ ở Mỹ và /ˈrʌni/ ở Anh. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả các tình trạng thể chất như cảm lạnh hay dị ứng.
