Bản dịch của từ Rhyolite trong tiếng Việt
Rhyolite

Rhyolite(Noun)
Một loại đá núi lửa màu sáng, hạt mịn, có thành phần giống đá granite và thường có cấu trúc porphyritic (các tinh thể lớn nằm trong nền tinh thể nhỏ).
A pale finegrained volcanic rock of granitic composition typically porphyritic in texture.
一种淡色细粒火山岩,成分类似花岗岩,通常呈斑状纹理。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rhyolite là một loại đá magma axit, chủ yếu gồm silica (SiO2) với hàm lượng cao, thường từ 69% đến 75%. Đặc trưng bởi cấu trúc tinh thể nhỏ và màu sáng, rhyolite thường xuất hiện dưới dạng dung nham phun trào khi núi lửa hoạt động. Sự khác biệt giữa rhyolite và các loại đá magma khác như basalt nằm ở thành phần khoáng vật và độ nhớt. Từ góc độ sử dụng, "rhyolite" được sử dụng rộng rãi trong địa chất học để chỉ cụ thể loại đá này.
Từ "rhyolite" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "rhyo" nghĩa là "chảy" và "lithos" nghĩa là "đá". Từ này được đặt tên vào thế kỷ 19 để mô tả một loại đá mácma giàu silica, thường có màu sáng và cấu trúc tinh thể nhỏ. Thông qua các nghiên cứu địa chất, rhyolite trở nên quan trọng trong việc hiểu biết về quy trình hình thành và phát triển của các dung nham cũng như các hoạt động địa chất khác.
Rhyolite là một từ chuyên ngành địa chất, có tần suất sử dụng thấp trong kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc liên quan đến các chủ đề về địa lý và khoa học tự nhiên. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu và tài liệu về núi lửa và thành phần đá, đặc biệt khi mô tả các loại đá núi lửa axit. Rhyolite thường xuất hiện trong thảo luận về sự hình thành và đặc tính của đá núi lửa, góp phần tăng cường nhận thức về địa chất học.
Rhyolite là một loại đá magma axit, chủ yếu gồm silica (SiO2) với hàm lượng cao, thường từ 69% đến 75%. Đặc trưng bởi cấu trúc tinh thể nhỏ và màu sáng, rhyolite thường xuất hiện dưới dạng dung nham phun trào khi núi lửa hoạt động. Sự khác biệt giữa rhyolite và các loại đá magma khác như basalt nằm ở thành phần khoáng vật và độ nhớt. Từ góc độ sử dụng, "rhyolite" được sử dụng rộng rãi trong địa chất học để chỉ cụ thể loại đá này.
Từ "rhyolite" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "rhyo" nghĩa là "chảy" và "lithos" nghĩa là "đá". Từ này được đặt tên vào thế kỷ 19 để mô tả một loại đá mácma giàu silica, thường có màu sáng và cấu trúc tinh thể nhỏ. Thông qua các nghiên cứu địa chất, rhyolite trở nên quan trọng trong việc hiểu biết về quy trình hình thành và phát triển của các dung nham cũng như các hoạt động địa chất khác.
Rhyolite là một từ chuyên ngành địa chất, có tần suất sử dụng thấp trong kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc liên quan đến các chủ đề về địa lý và khoa học tự nhiên. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu và tài liệu về núi lửa và thành phần đá, đặc biệt khi mô tả các loại đá núi lửa axit. Rhyolite thường xuất hiện trong thảo luận về sự hình thành và đặc tính của đá núi lửa, góp phần tăng cường nhận thức về địa chất học.
