Bản dịch của từ Rhyolite trong tiếng Việt

Rhyolite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhyolite(Noun)

ɹˈaɪəlaɪt
ɹˈaɪəlaɪt
01

Một loại đá núi lửa màu sáng, hạt mịn, có thành phần giống đá granite và thường có cấu trúc porphyritic (các tinh thể lớn nằm trong nền tinh thể nhỏ).

A pale finegrained volcanic rock of granitic composition typically porphyritic in texture.

一种淡色细粒火山岩,成分类似花岗岩,通常呈斑状纹理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh