Bản dịch của từ Porphyritic trong tiếng Việt

Porphyritic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Porphyritic(Adjective)

pɔɹfɚˈɪtɪk
pɔɹfɚˈɪtɪk
01

Thuộc về loại kết cấu đá trong đó có các tinh thể lớn, rõ rệt (hạt tinh thể) nằm rải rác trong nền đá mịn hơn. Nói cách khác, đá có các tinh thể nổi bật nằm trong một khối đá nền đặc.

Relating to or denoting a rock texture containing distinct crystals or crystalline particles embedded in a compact groundmass.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ