Bản dịch của từ Porphyritic trong tiếng Việt
Porphyritic

Porphyritic(Adjective)
Thuộc về loại kết cấu đá trong đó có các tinh thể lớn, rõ rệt (hạt tinh thể) nằm rải rác trong nền đá mịn hơn. Nói cách khác, đá có các tinh thể nổi bật nằm trong một khối đá nền đặc.
Relating to or denoting a rock texture containing distinct crystals or crystalline particles embedded in a compact groundmass.
含有明显晶体的岩石结构
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "porphyritic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "porphyritēs", có nghĩa là "tím", được liên kết với đá porphyry nổi tiếng. Dựa vào ngữ nghĩa Latin, nó xuất phát từ "porphyra" chỉ loại đá có dạng tinh thể lớn trong nền vật chất mịn. Thuật ngữ này được sử dụng trong địa chất học để mô tả đá lửa có cấu trúc như vậy, phản ánh tính chất hình thành và kết cấu của đá, từ đó gợi nhớ về nguồn gốc khoáng sản của nó trong thiên nhiên.
Từ "porphyritic" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, trong bối cảnh địa chất, từ này thường được sử dụng để miêu tả loại đá magma có cấu trúc biên dạng tinh thể lớn xen lẫn với tinh thể nhỏ hơn. Từ này có thể xuất hiện trong các đề tài liên quan đến địa lý, khảo sát khoa học hoặc trong các bài viết chuyên ngành về khoa học trái đất.
Họ từ
Từ "porphyritic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "porphyritēs", có nghĩa là "tím", được liên kết với đá porphyry nổi tiếng. Dựa vào ngữ nghĩa Latin, nó xuất phát từ "porphyra" chỉ loại đá có dạng tinh thể lớn trong nền vật chất mịn. Thuật ngữ này được sử dụng trong địa chất học để mô tả đá lửa có cấu trúc như vậy, phản ánh tính chất hình thành và kết cấu của đá, từ đó gợi nhớ về nguồn gốc khoáng sản của nó trong thiên nhiên.
Từ "porphyritic" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, trong bối cảnh địa chất, từ này thường được sử dụng để miêu tả loại đá magma có cấu trúc biên dạng tinh thể lớn xen lẫn với tinh thể nhỏ hơn. Từ này có thể xuất hiện trong các đề tài liên quan đến địa lý, khảo sát khoa học hoặc trong các bài viết chuyên ngành về khoa học trái đất.
