Bản dịch của từ Ribbon-back trong tiếng Việt

Ribbon-back

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ribbon-back(Noun)

ɹˈɪbnˈɑbk
ɹˈɪbnˈɑbk
01

Một loại ghế tựa lưng hoặc đệm được trang trí bằng ruy băng hoặc các loại vải tương tự.

A type of cushion or backrest decorated with ribbon or similar fabric.

一种用丝带或类似布料装饰的背部支撑或靠垫装饰品。

Ví dụ
02

Một phong cách nội thất có lưng ghế được thiết kế giống như một dải ruy-băng.

This is a type of furniture design featuring a backrest shaped like a ribbon.

一种内部设计的靠背,像一条飘带一样。

Ví dụ
03

Thuật ngữ trong ngành dệt để mô tả một loại vải dệt có vẻ như thắt dây ruy-bay.

In the textile industry, there's a term for a woven fabric that looks like a ribbon.

在纺织行业中,一个术语用来描述一种外观似乎像缎带一样的织物。

Ví dụ