Bản dịch của từ Ribbon-back trong tiếng Việt
Ribbon-back
Noun [U/C]

Ribbon-back(Noun)
ɹˈɪbnˈɑbk
ɹˈɪbnˈɑbk
Ví dụ
02
Phong cách nội thất với lưng tựa được thiết kế giống như một dải ruy băng.
An interior design style featuring a backrest shaped like a ribbon.
一种室内设计,背部像一条缎带一样的座椅造型。
Ví dụ
