Bản dịch của từ Rich aroma trong tiếng Việt

Rich aroma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rich aroma(Noun)

ʀˈɪtʃ ˈærəʊmɐ
ˈrɪtʃ ˈɑroʊmə
01

Một đặc điểm hoặc không khí đặc trưng gợi lên sự giàu có hoặc chiều sâu

A characteristic or an atmosphere that suggests richness or depth

一种独特的气质或氛围,暗示着丰富或深邃的内容

Ví dụ
02

Một mùi thơm dễ chịu, đậm đặc thường gắn liền với cà phê hoặc gia vị

A strong and pleasant aroma is often associated with coffee or spices.

浓烈而宜人的香气通常与咖啡或香料联系在一起。

Ví dụ
03

Hương thơm hấp dẫn thường được sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống

An enticing aroma is often used in the context of cuisine and beverages.

一种常用在食品和饮料中的迷人香气

Ví dụ