Bản dịch của từ Rickety trong tiếng Việt

Rickety

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rickety(Adjective)

ɹˈɪkəti
ɹˈɪkɪti
01

(Miêu tả) một công trình, đồ đạc hoặc thiết bị được làm tồi, lỏng lẻo và có nguy cơ sập, gãy hoặc hỏng bất cứ lúc nào.

Of a structure or piece of equipment poorly made and likely to collapse.

脆弱的,摇摇欲坠的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị còi xương (tức là cơ thể, đặc biệt xương, suy yếu hoặc biến dạng do bệnh còi xương).

Affected by rickets.

因佝偻病而虚弱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ