Bản dịch của từ Ride up trong tiếng Việt

Ride up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ride up(Verb)

ɹˈaɪd ˈʌp
ɹˈaɪd ˈʌp
01

Đi lên hoặc leo lên bằng cách cưỡi lên.

Rise to the top or stand out by riding.

通过骑行向上移动或升起。

Ví dụ
02

Làm cho something cao hơn mức bình thường, ví dụ như quần áo bị kéo lên cao.

Causing it to be higher than usual, for example, wearing clothing that's too short.

让身高看起来比平常更高,比如穿着太短的服装。

Ví dụ
03

Đi lên trên bằng phương tiện giao thông để đến vị trí cao hơn.

Traveling to a higher location or destination by vehicle.

乘坐交通工具向更高的位置或地点前进

Ví dụ