Bản dịch của từ Riesen trong tiếng Việt

Riesen

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riesen(Adjective)

ɹˈisn̩
ɹˈisn̩
01

Thuộc về người khổng lồ; rất to, to khủng khiếp, khổng lồ (diện tích, kích thước hoặc sức mạnh giống như của người khổng lồ).

Of or relating to giants; gigantic.

与巨人有关的;巨大的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Riesen(Noun)

ɹˈisn̩
ɹˈisn̩
01

Một loại kẹo (thương hiệu Riesen của Đức) làm từ sô-cô-la và hạt phỉ (hazelnut). Thường là kẹo bọc sô-cô-la, bên trong có nhân hạt phỉ hoặc hương vị hạt phỉ.

A type of German candy made of chocolate and hazelnuts.

德国产的巧克力榛子糖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh