Bản dịch của từ Right foot trong tiếng Việt

Right foot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Right foot(Phrase)

rˈaɪt fˈʊt
ˈraɪt ˈfut
01

Chân bên phải của cơ thể

The right foot of the body

身体右侧的脚

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong nhảy hoặc thể thao để chỉ vị trí hoặc chuyển động liên quan đến bàn chân phải

The term used in dance or sports to refer to a position or movement involving the right leg.

这是一个在舞蹈或运动中用于表示关于右脚的站位或运动的术语。

Ví dụ
03

Chân phù hợp hoặc chính xác để thực hiện một hành động cụ thể

A proper or suitable stance for a specific action

进行特定动作时应使用的正确脚部

Ví dụ