Bản dịch của từ Riling trong tiếng Việt

Riling

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riling(Verb)

ɹˈaɪlɨŋ
ɹˈaɪlɨŋ
01

Gây khó chịu, làm ai đó bực mình hoặc tức giận vì hành động, lời nói hoặc thái độ của mình.

Cause annoyance or resentment in.

惹恼,激怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Riling(Adjective)

ɹˈaɪlɨŋ
ɹˈaɪlɨŋ
01

Gây khó chịu, làm bực mình hoặc chọc tức người khác.

Annoying or irritating.

令人烦恼的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Riling(Noun)

ɹˈaɪlɨŋ
ɹˈaɪlɨŋ
01

Người hoặc vật gây khó chịu, khiến bực mình hoặc phát cáu.

An annoying or irritating person or thing.

烦人的人或事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ