Bản dịch của từ Ringlet trong tiếng Việt

Ringlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ringlet(Noun)

ɹˈɪŋlɪt
ɹˈɪŋlɪt
01

Một loài bướm màu nâu có các đốm giống như con ngươi (hình mắt) trên cánh.

A brown butterfly with wings bearing eyespots.

Ví dụ
02

Một lọn tóc nhỏ cuộn xoắn giống hình nút chai (xoắn ốc), thường treo xuống và có dạng cong, quăn.

A lock of hair hanging in a corkscrewshaped curl.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ