Bản dịch của từ Risk in travel trong tiếng Việt
Risk in travel
Noun [U/C]

Risk in travel(Noun)
rˈɪsk ˈɪn trˈævəl
ˈrɪsk ˈɪn ˈtrævəɫ
Ví dụ
02
Khả năng gặp phải tổn thất, chấn thương hoặc các tác dụng phụ khác
The risk of experiencing damage, injuries, or other adverse effects
可能造成的损失、伤害或其他不良反应
Ví dụ
03
Một yếu tố có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn
One factor that can lead to undesirable outcomes.
可能导致不良后果的因素
Ví dụ
