Bản dịch của từ Risqué trong tiếng Việt

Risqué

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risqué(Adjective)

ɹˌɪskˈeɪ
ɹˌɪskˈeɪ
01

Mang nghĩa hơi khiếm nhã hoặc có tính chất gợi dục, dễ gây sốc hoặc xấu hổ vì gợi ý liên quan đến tình dục; thường dùng cho lời nói, trò cười, trang phục hoặc hành vi hơi táo bạo nhưng không thô tục hoàn toàn.

Slightly indecent and liable to shock especially by being sexually suggestive.

稍微猥亵的,容易引起震惊,特别是性暗示的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh