Bản dịch của từ Riven trong tiếng Việt
Riven

Riven (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của 'rive' — có nghĩa là bị xé toạc, bị tách ra hoặc bị chia rẽ mạnh mẽ (thường nói về vật vật lý như gỗ, vải, hoặc về mối quan hệ/ý tưởng bị chia rẽ dữ dội).
Past participle of rive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Riven (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "riven" là dạng quá khứ phân từ của động từ "rive", có nghĩa là xé, chia tách hoặc làm rạn nứt. Trong văn cảnh tiếng Anh, "riven" thường miêu tả trạng thái bị tách ra thành các phần hoặc mảnh nhỏ, thường đối với các khái niệm trừu tượng như mối quan hệ hay cảm xúc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu vùng miền.
Họ từ
Từ "riven" là dạng quá khứ phân từ của động từ "rive", có nghĩa là xé, chia tách hoặc làm rạn nứt. Trong văn cảnh tiếng Anh, "riven" thường miêu tả trạng thái bị tách ra thành các phần hoặc mảnh nhỏ, thường đối với các khái niệm trừu tượng như mối quan hệ hay cảm xúc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu vùng miền.
