Bản dịch của từ Riven trong tiếng Việt

Riven

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riven (Verb)

ɹˈɪvn
ɹˈɪvn
01

Dạng quá khứ phân từ của 'rive' — có nghĩa là bị xé toạc, bị tách ra hoặc bị chia rẽ mạnh mẽ (thường nói về vật vật lý như gỗ, vải, hoặc về mối quan hệ/ý tưởng bị chia rẽ dữ dội).

Past participle of rive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Riven (Adjective)

ɹˈɪvn
ɹˈɪvn
01

Bị xé rách, bị tách ra thành từng mảnh; trạng thái đang bị chia cắt hoặc nát vụn (thường dùng để miêu tả vật, mảnh vải, hoặc tình trạng bị phân về mặt tình cảm, xã hội).

Torn apart.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bị xé, bị tách ra thành nhiều mảnh; tan nát, rách toạc (thường mô tả vật hoặc cảnh tượng bị chia cắt mạnh).

Broken into pieces split asunder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ