Bản dịch của từ River basin trong tiếng Việt
River basin
Noun [U/C]

River basin(Noun)
rˈaɪvɐ bˈeɪsɪn
ˈraɪvɝ ˈbæsɪn
01
Vùng đất nơi mưa đọng lại và chảy thành sông
A geographical area where rainwater collects and flows into a river.
一个地理区域,雨水在这里汇集,最终流入一条河流。
Ví dụ
02
Vùng đất được tưới tiêu bởi một con sông và các phụ lưu của nó
The land is irrigated by a river and its tributaries.
这片土地由一条河流及其支流灌溉而成。
Ví dụ
03
Vùng đất ven sông ảnh hưởng đến hệ thủy văn và hệ sinh thái của nó
The area surrounding a river affects its hydrology and ecology.
一个河流周围的区域会影响该河的水文和生态系统。
Ví dụ
