Bản dịch của từ Rn trong tiếng Việt

Rn

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rn (Noun)

ˈɜːrˌɛn
ˈɝn
01

Y tá hoặc điều dưỡng đã hoàn thành đào tạo cần thiết và được đăng ký chính thức để hành nghề điều dưỡng

A qualified nurse who has completed the required training and is officially registered to practise nursing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rn (Noun)

ˈɜːrˌɛn
ˈɝn
01

Lực lượng hải quân của Vương quốc Anh

The naval forces of the United Kingdom

Ví dụ