Bản dịch của từ Rn trong tiếng Việt
Rn

Rn (Noun)
Y tá hoặc điều dưỡng đã hoàn thành đào tạo cần thiết và được đăng ký chính thức để hành nghề điều dưỡng
A qualified nurse who has completed the required training and is officially registered to practise nursing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
RN là danh từ viết tắt trong lĩnh vực điều dưỡng và y tế, chỉ điều dưỡng đã hoàn tất đào tạo cần thiết và được đăng ký chính thức để hành nghề. Điều quyết định ở RN là tư cách chuyên môn có đăng ký, nên không phải ai làm công việc chăm sóc sức khỏe cũng được gọi như vậy. Chữ viết tắt này thường thấy trong hồ sơ chuyên môn, tin tuyển dụng và mô tả chức danh; yêu cầu đăng ký do cơ quan quản lý ở từng nơi quy định. RN được hiểu theo nghĩa này trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.
RN là danh từ viết tắt trong lĩnh vực điều dưỡng và y tế, chỉ điều dưỡng đã hoàn tất đào tạo cần thiết và được đăng ký chính thức để hành nghề. Điều quyết định ở RN là tư cách chuyên môn có đăng ký, nên không phải ai làm công việc chăm sóc sức khỏe cũng được gọi như vậy. Chữ viết tắt này thường thấy trong hồ sơ chuyên môn, tin tuyển dụng và mô tả chức danh; yêu cầu đăng ký do cơ quan quản lý ở từng nơi quy định. RN được hiểu theo nghĩa này trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.
