Bản dịch của từ Roaring trade trong tiếng Việt
Roaring trade
Phrase

Roaring trade(Phrase)
ɹˈɔɹɨŋ tɹˈeɪd
ɹˈɔɹɨŋ tɹˈeɪd
02
Một hoạt động kinh doanh rất có lợi nhuận hoặc thành công.
A very profitable or successful business activity
Ví dụ
03
Một tình huống thị trường mà cầu vượt xa cung.
A market situation where demand significantly exceeds supply
Ví dụ
