roil
Verb
roil (Verb)
/ɹˈɔil/
/ɹˈɔil/
AI
Ví dụ
Tuyên bố gây tranh cãi của cô đã làm náo loạn cuộc họp cộng đồng, khơi dậy sự phẫn nộ.Her controversial statement roiled the community meeting, stirring up anger.
Vụ bê bối đã làm rung chuyển cục diện chính trị, gây hỗn loạn và hoang mang.The scandal roiled the political landscape, causing chaos and confusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chủ đề gây tranh cãi đã làm náo loạn cuộc họp cộng đồng.The controversial topic roiled the community meeting.
Vụ bê bối chính trị đã khiến dư luận xôn xao trước cuộc bầu cử.The political scandal roiled the public before the election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roil" có nghĩa là làm xáo trộn, khuấy động một cách mãnh liệt, thường được dùng để chỉ nước hoặc một không gian nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "roil" được sử dụng phổ biến để miêu tả sự cơn giận hoặc sự khích động của tâm trạng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh lại ít sử dụng từ này, thay vào đó thường sử dụng các từ khác như "agitate" hoặc "stir". Dù có sự khác biệt trong tần suất sử dụng, ý nghĩa cơ bản của "roil" trong cả hai biến thể đều chỉ sự lay động hoặc xáo trộn.