roiled
VerbAdjective
roiled (Verb)
/ɹˈɔɪld/
/ɹˈɔɪld/
AI
Ví dụ
Cuộc biểu tình đã làm rối loạn cộng đồng, khiến nhiều người cảm thấy không an toàn.The protest roiled the community, causing many to feel unsafe.
Tin tức không làm rối loạn công dân; họ vẫn bình tĩnh và tự tin.The news did not roil the citizens; they remained calm and collected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
roiled (Adjective)
/rɔɪld/
/rɔɪld/
AI
Nghĩa 01 · Bị kích động, hỗn loạn hoặc bất an; tình trạng không yên, xáo trộn (về cảm xúc hoặc hoàn cảnh).
Bị kích động, hỗn loạn hoặc bất an; tình trạng không yên, xáo trộn (về cảm xúc hoặc hoàn cảnh).
Agitated turbulent.
Ví dụ
Cuộc tranh luận ồn ào về biến đổi khí hậu chia cộng đồng thành các phe.The roiled debate on climate change divided the community into factions.
Các bài đăng trên mạng xã hội không làm công chúng phẫn nộ như mong đợi.The social media posts did not roil the public as expected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roiled" là động từ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ "roil", mang nghĩa làm rối loạn hoặc khuấy động, thường ám chỉ việc làm cho một bầu không khí, tình huống hay cảm xúc trở nên hỗn độn. Phiên bản British English và American English đều sử dụng "roiled" với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút ở ngữ điệu và nhấn âm. Trong cả hai ngữ cảnh, thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản văn chương hoặc mô tả, nhấn mạnh tính bất ổn và hỗn loạn.