Anh - Việt
rolling in dough
Idiom
rolling in dough (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều người nổi tiếng đang rất giàu có từ sự nghiệp thành công.Many celebrities are rolling in dough from their successful careers.
Không phải ai cũng giàu có trong nền kinh tế này.Not everyone is rolling in dough in this economy.
Ví dụ
Sau khi trúng xổ số, Sarah hiện đang rất giàu có.After winning the lottery, Sarah is rolling in dough now.
Nhiều người trẻ không có nhiều tiền sau khi tốt nghiệp đại học.Many young people are not rolling in dough after college.
Nghĩa 03
Trải nghiệm thành công tài chính lớn.
Experiencing great financial success.
Ví dụ
Sau buổi gây quỹ, tổ chức từ thiện của chúng tôi đang rất thành công.After the fundraiser, our charity is rolling in dough now.
Họ không đang rất thành công mặc dù nhà hàng của họ rất nổi tiếng.They are not rolling in dough despite their popular restaurant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'rolling in dough' là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa chỉ việc có nhiều tiền, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không chính thức. 'Dough' trong cụm từ này không chỉ tiền mặt mà còn ẩn dụ cho tài chính dồi dào. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi nhẹ do địa phương. Tuy nhiên, usage chung và nghĩa vẫn giữ nguyên".