romancer
Noun
romancer (Noun)
/ɹoʊmˈænsəɹ/
/ɹoʊmˈænsəɹ/
AI
Nghĩa 01
Người hay phóng đại, thêu dệt hoặc kể chuyện không thật; người thích bịa đặt cho câu chuyện nghe phi thường hơn sự thật.
A person prone to wild exaggeration or falsehood.
Ví dụ
John là một người thích phóng đại; anh ấy luôn kể chuyện phóng đại tại các bữa tiệc.John is a romancer; he always tells exaggerated stories at parties.
Hầu hết những người thích phóng đại không nói sự thật trong các tương tác xã hội.Most romancers do not tell the truth in their social interactions.
Ví dụ
Chaucer là một nhà viết truyện tình nổi tiếng vào thế kỷ 14.Chaucer was a famous romancer in the 14th century.
Nhiều nhà văn hiện đại ngày nay không được coi là nhà viết truyện tình.Many modern writers are not considered romancers today.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "romancer" thường chỉ người viết truyện tình lãng mạn hoặc người có tài năng trong việc thể hiện tình yêu một cách lôi cuốn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này để chỉ những người tham gia vào việc sáng tác hoặc cảm thụ thể loại văn học tình cảm. Tuy nhiên, "romancer" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong văn cảnh khác nhau, như trong điện ảnh hoặc nghệ thuật.