Bản dịch của từ Rookie warrior trong tiếng Việt

Rookie warrior

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rookie warrior(Noun)

ʒˈʊki wˈɒrɪɐ
ˈrʊki ˈwɔriɝ
01

Trong thể thao, người mới chơi hoặc mới tham gia

In sports, a player or participant's first year.

在体育运动中,首次参与的球员或选手

Ví dụ
02

Người mới bắt đầu một môn thể thao hoặc hoạt động nghề nghiệp

A beginner in a sport or professional activity.

刚接触某项专业运动或活动的人

Ví dụ
03

Người mới bắt đầu hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm, đặc biệt trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định.

A beginner or someone lacking experience, especially in a specific field or activity.

这指的是在某个特定领域或活动中,缺乏经验或新手状态的人。

Ví dụ