rootlet
Noun
rootlet (Noun)
/ɹˈutlɪt/
/ɹˈutlɪt/
AI
Ví dụ
Rễ nhỏ của sự hỗ trợ cộng đồng ngày càng mạnh mẽ với nỗ lực của từng tình nguyện viên.The rootlet of community support grows stronger with each volunteer's effort.
Một rễ nhỏ không phát triển nếu không có sự tham gia tích cực vào các chương trình xã hội.A rootlet does not develop without active participation in social programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rootlet" là một danh từ, biểu thị một phần nhỏ hoặc nhánh của rễ cây, thường được đề cập trong ngữ cảnh sinh học và thực vật học. Từ này có thể không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, một số tài liệu khoa học tiếng Anh có thể sử dụng "rootlet" để tập trung vào các khía cạnh khác nhau của hệ thống rễ. Từ này cũng được sử dụng để chỉ các cấu trúc nhỏ trong ngữ cảnh khác, chẳng hạn như trong giải phẫu sinh lý.