Anh - Việt

Bản dịch của từ Ropey trong tiếng Việt

ropey

Adjective

ropey (Adjective)

/rˈəʊpi/
/ˈroʊpi/
AI

Nghĩa 01 · Trong tình trạng tồi tệ, cũ kỹ hoặc đổ nát.

Trong tình trạng tồi tệ, cũ kỹ hoặc đổ nát.

In poor condition shabby or dilapidated

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cũ trông tồi tàn và cần sửa chữa gấp.The old community center looks ropey and needs urgent repairs.
Không phải khu vực tồi tàn nào cũng không an toàn cho gia đình sinh sống.Not all ropey neighborhoods are unsafe for families to live.

Nghĩa 02 · Có hoặc giống như dây thừng, dạng dây.

Có hoặc giống như dây thừng, dạng dây.

Of or resembling rope cordlike

Ví dụ
Những đồ trang trí dạng dây thừng trong bữa tiệc trông rất lạ và sáng tạo.The ropey decorations at the party looked very unusual and creative.
Chất liệu dạng dây thừng của chiếc áo len cũ không thoải mái khi mặc.The ropey texture of his old sweater was not comfortable to wear.

Nghĩa 03 · Vụng về hoặc lóng ngóng

Vụng về hoặc lóng ngóng

Awkward or clumsy

Ví dụ
Điệu nhảy vụng về của cô ấy làm bữa tiệc kém vui hơn.Her ropey dancing made the party less fun for everyone.
Anh ấy không vụng về khi nói trước nhóm đông người.He is not ropey at speaking in front of large groups.