ropy
ropy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có hình dạng hoặc tính chất giống dây thừng: dài, chắc và có sợi, có cảm giác như được làm từ sợi bện.
Có hình dạng hoặc tính chất giống dây thừng: dài, chắc và có sợi, có cảm giác như được làm từ sợi bện.
Resembling a rope especially in being long strong and fibrous.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ropy" được sử dụng để miêu tả một trạng thái không đồng nhất, đặc biệt là về mặt vật lý, như một chất lỏng có độ nhớt cao hoặc một kết cấu có sợi. Trong tiếng Anh, "ropy" có thể được dùng trong ngữ cảnh nói đến thực phẩm bị hỏng hoặc có chất lượng kém. Sự khác biệt ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường có xu hướng nhấn âm khác so với giọng Mỹ. Tóm lại, "ropy" thể hiện sự bất thường, không đạt tiêu chuẩn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.