Bản dịch của từ Rost trong tiếng Việt

Rost

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rost(Adjective)

rɑst
rɑst
01

Từ cổ, dạng cũ của “roast” trong tiếng Anh (nghĩa là “nướng” hoặc “thịt nướng”). Hiện nay ít dùng, chỉ thấy trong văn viết cổ hoặc văn học cũ.

Obsolete form of roast.

古老的烤肉形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rost(Noun)

01

Từ địa phương (Scotland) thay thế cho “roust”, chỉ một dòng thủy triều hoặc dòng chảy mạnh trong nước.

Scotland Alternative form of roust a strong tide or current.

强潮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rost(Verb)

rɑst
rɑst
01

Dạng cổ, đã ít dùng của động từ “roast” (nướng, quay trên lửa).

Obsolete form of roast.

古老的烤肉形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh