Bản dịch của từ Rotary press trong tiếng Việt

Rotary press

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotary press(Noun)

ɹˈoʊɾəɹi pɹɛs
ɹˈoʊɾəɹi pɹɛs
01

Một loại máy in dùng trục (xi-lanh) quay có bề mặt in; giấy được ép vào xi-lanh kia nên mực chuyển từ bề mặt xi-lanh quay sang giấy để in.

A printing press that prints from a rotating cylindrical surface on to paper forced against it by another cylinder.

一种从旋转的圆柱面上印刷的印刷机。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh