Bản dịch của từ Rotund trong tiếng Việt

Rotund

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotund(Adjective)

ɹoʊtˈʌnd
ɹoʊtˈʌnd
01

Dùng để miêu tả người có thân hình tròn trịa, đầy đặn, mũm mĩm.

Of a person large and plump.

丰满的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miêu tả giọng điệu, cách diễn đạt hoặc văn phong có âm vang, trang trọng và hoa mỹ; lời nói/viết nghe trịnh trọng, oai vệ và phô trương.

Of speech or literary style sonorous grandiloquent.

声音宏亮的,华丽的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ