Bản dịch của từ Rough-housing trong tiếng Việt

Rough-housing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough-housing(Noun)

ɹˈʌfəsɨŋz
ɹˈʌfəsɨŋz
01

Hành động chơi đùa mạnh bạo, ồn ào, thường do trẻ em thực hiện — ví dụ như vật lộn nhẹ, đẩy nhau, nhảy lên nhau khi chơi.

The act of playing roughly especially by children.

孩子们玩耍时的粗暴行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rough-housing(Verb)

ɹˈʌfəsɨŋz
ɹˈʌfəsɨŋz
01

Tham gia vào trò chơi ồn ào, nghịch ngợm và hơi thô bạo (ví dụ xô đẩy, đụng chạm mạnh) nhưng thường mang tính vui đùa chứ không có ý làm hại.

To engage in rough or boisterous play.

参与粗暴的玩耍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ