Bản dịch của từ Rough sketch trong tiếng Việt

Rough sketch

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough sketch(Verb)

ɹˈɔfkˌʌst
ɹˈɔfkˌʌst
01

Làm một phiên bản thô sơ, đơn giản của cái gì đó, chỉ vẽ hoặc tạo ý tưởng cơ bản mà không có nhiều chi tiết hay tính năng hoàn chỉnh.

To make a simple or basic version of something without many details or features.

粗略草图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rough sketch(Noun)

ɹˈɔfkˌʌst
ɹˈɔfkˌʌst
01

Bản phác thảo đơn giản; phiên bản sơ bộ của một ý tưởng hoặc thiết kế, chỉ có những nét chính, chưa có chi tiết hay hoàn thiện.

A simple or basic version of something without many details or features.

简单的草图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh