roughing
roughing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của roughing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rough |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | roughed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | roughed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | roughs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | roughing |
roughing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Roughing" là một thuật ngữ tiếng Anh, thường dùng để chỉ quá trình xử lý thô ban đầu một vật liệu hoặc sản phẩm, chẳng hạn như trong sản xuất hoặc chế biến dụng cụ. Trong ngữ cảnh thể thao, "roughing" có thể đề cập đến hành động chơi thô bạo, vi phạm quy tắc. Thuật ngữ này thường được sử dụng như nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhất là trong thể thao.