Anh - Việt

Bản dịch của từ Roughness trong tiếng Việt

roughness

Noun

roughness (Noun)

/ɹˈʌfnəs/
/ɹˈʌfnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất không bằng phẳng, bề mặt sần sùi hoặc không đều; cảm giác gồ ghề khi chạm vào một vật.

the quality of being uneven or irregular in texture or surface.

Ví dụ
Sự gồ ghề của mặt đường đã gây ra nhiều tai nạn năm ngoái.The roughness of the pavement caused many accidents last year.
Cộng đồng không đánh giá cao sự gồ ghề của công viên mới.The community does not appreciate the roughness of the new park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của roughness (Noun)

SingularPlural

roughness

roughnesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh