roughness
Noun
roughness (Noun)
/ɹˈʌfnəs/
/ɹˈʌfnəs/
AI
Ví dụ
Sự gồ ghề của mặt đường đã gây ra nhiều tai nạn năm ngoái.The roughness of the pavement caused many accidents last year.
Cộng đồng không đánh giá cao sự gồ ghề của công viên mới.The community does not appreciate the roughness of the new park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của roughness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
roughness | roughnesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roughness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm bề mặt có độ nhám, không mịn màng. Về mặt vật lý, nó thường được sử dụng để mô tả bề mặt của các vật liệu như gỗ, đá, hoặc kim loại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "roughness" được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh nghệ thuật, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất nghệ thuật và cảm xúc của độ nhám. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết.