Bản dịch của từ Rub along trong tiếng Việt
Rub along
Verb

Rub along(Verb)
ɹˈʌb əlˈɔŋ
ɹˈʌb əlˈɔŋ
Ví dụ
02
Để xoay sở hoặc đương đầu, đặc biệt trong tình huống khó khăn.
To get through or handle, especially in a tough situation.
应付过去 or 勉强应付,尤其是在困难的情况下。
Ví dụ
03
Hành xử hoặc giao tiếp một cách hòa nhã với người khác
Treat others politely and kindly.
与他人友好相处或互动
Ví dụ
